hạ từ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hạ lời, nói lời thanh minh để kêu cầu van xin: Hành động cố gắng giải thích, biện minh cho mình hoặc cho người khác một cách khiêm nhường, nhún nhường để cầu xin sự tha thứ, giúp đỡ hoặc thấu hiểu.
- Tự hạ mình để nói năng, cầu khẩn: Thể hiện sự hạ mình, nhún nhường trong lời nói khi có việc cần nhờ vả hoặc xin xỏ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã phải hạ từ trước mặt mọi người để xin được tha thứ cho lỗi lầm của mình.
- Vì muốn cứu con, bà mẹ không ngần ngại hạ từ trước kẻ thù.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hạ mình hạ từ": nhấn mạnh sự tự hạ thấp mình một cách sâu sắc để nói lời cầu xin.
- Trong hoàn cảnh khó khăn, ông ta đành phải hạ mình hạ từ để tìm sự giúp đỡ.
Biến thể và từ gần giống
- Hạ mình (động từ): tự đặt mình ở vị trí thấp hơn, khiêm nhường hơn.
- Kêu van (động từ): kêu gào, van xin một cách thảm thiết.
- Nài xin (động từ): khẩn khoản, ép uổng để xin cho bằng được.
Từ đồng nghĩa
- Cầu khẩn: Khẩn khoản, thiết tha cầu xin.
- Van xin: Xin với thái độ khẩn thiết, nhún nhường.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hạ từ" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc các tình huống nghiêm túc, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Hành động "hạ từ" thường xuất phát từ một vị thế yếu thế hoặc có lỗi, cần sự khoan dung từ người khác.
- Hạ lời, nói lời thanh minh để kêu cầu van xin